Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "máy may" (1)

máy may
phát
Tiếng Anh Danh từsewing machine
Từ vựng của tôi
Bà ngoại khâu áo bằng máy may.
Grandma sews clothes with a sewing machine.

swap_horiz Từ liên quan "máy may" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "máy may" (1)

Bà ngoại khâu áo bằng máy may.
Grandma sews clothes with a sewing machine.